Đăng ký nhận báo giá

Danh sách các mẫu xe golf Yamaha theo năm mới nhất 2026

  • 2 Tháng 2, 2026
  • Để lại bình luận

Yamaha là một trong 3 thương hiệu xe Golf lâu đời nhất hiện nay. Với hơn 50 năm phát triển, Yamaha đã sở hữu nhiều dòng xe golf chất lượng, nổi bật với độ bền bỉ, vận hành ổn định và đáp ứng đa dạng nhu cầu từ sân golf chuyên nghiệp đến khu nghỉ dưỡng, khu đô thị.

Trong bài viết này, GOCA sẽ cung cấp danh sách các mẫu xe golf Yamaha theo năm, giúp bạn hiểu rõ sự tiến hóa của từng mẫu xe qua các thời kỳ, từ thiết kế, công nghệ cho đến công năng sử dụng, qua đó dễ dàng lựa chọn được dòng xe phù hợp nhất với nhu cầu thực tế.

Yamaha G1 – 1970

Yamaha G1 - 1970
Yamaha G1 – 1970

Yamaha G1 là mẫu xe golf đầu tiên của Yamaha, ra đời vào cuối những năm 1970, và đánh dấu bước đi quan trọng trong ngành xe golf. Với thiết kế đơn giản nhưng bền bỉ, Yamaha G1 sử dụng động cơ xăng 2 kỳ, mang lại hiệu suất mạnh mẽ nhưng vẫn dễ dàng bảo dưỡng và sửa chữa.

Vị trí seri: Lốp sau bên phía người lái, phía dưới xe Golf.

Thông tin chi tiết:

  • Động cơ: 2 kỳ, động cơ xăng, dung tích 244cc
  • Công suất: Khoảng 6-7 mã lực
  • Khung gầm: Cấu trúc đơn giản, làm từ thép để đảm bảo độ bền.
  • Tính năng nổi bật: Hệ thống động cơ 2 kỳ cho hiệu suất cao và dễ bảo trì.
  • Ưu điểm: Hiệu suất mạnh mẽ, dễ dàng thay thế và sửa chữa các bộ phận. Giá cả hợp lý cho người mới bắt đầu.
  • Nhược điểm: Động cơ 2 kỳ gây tiếng ồn và khói, ít thân thiện với môi trường.
Bảng đối chiếu số seri xe Yamaha G1 theo năm sản xuất
Yamaha G1 – Xe xăng Yamaha G1 – Xe điện
  • J10-000101 : 1979
  • J10-007705 : 1980
  • J10-030101 : 1981
  • J17-000101 : 1982
  • J24-000101 : 1983
  • J31-000101 : 1984
  • J31-100101 : 1985
  • J31-140101 : 1986
  • J14-000101 : 1980
  • J14-100101 : 1981
  • J22-000101 : 1982
  • J26-000101 : 1983
  • J36-000101 : 1984
  • J36-010101 : 1985
  • J36-011212 : 1986
  • J31-159082 : 1989

Cách đọc bảng: Xác định mã số seri trên xe, sau đó đối chiếu với dãy seri gần nhất nhỏ hơn hoặc bằng số seri của bạn trong bảng để xác định năm sản xuất tương ứng của xe Yamaha G1.

Yamaha G2 – 1985

Yamaha G2 - 1985
Yamaha G2 – 1985

Sau nhiều năm thành công của Yamaha G1 với doanh số ấn tượng và độ phổ biến rộng rãi, Yamaha tiếp tục giới thiệu Yamaha G2 vào năm 1985 như một bước nâng cấp quan trọng nhằm khắc phục những hạn chế của thế hệ đầu tiên, đặc biệt là về động cơ và trải nghiệm vận hành.

Yamaha G2 là mẫu xe golf đầu tiên của Yamaha được trang bị động cơ 4 kỳ, giúp xe vận hành mượt mà hơn, tiết kiệm nhiên liệu và giảm đáng kể tiếng ồn so với G1. Sự thay đổi này không chỉ nâng cao hiệu suất tổng thể mà còn giúp G2 thân thiện hơn với người dùng và môi trường, phù hợp với xu hướng phát triển mới của ngành xe golf vào thời điểm đó.

Vị trí seri: Dưới yên xe, phía trước xe hoặc dưới cản trước trên khung xe.

Thông tin chi tiết:

  • Động cơ: 4 kỳ, động cơ xăng, dung tích 318cc
  • Công suất: Khoảng 8 mã lực
  • Khung gầm: Cải tiến vững chắc hơn với chất liệu bền bỉ.
  • Tính năng nổi bật: Tiết kiệm nhiên liệu, giảm tiếng ồn so với động cơ 2 kỳ.
  • Ưu điểm: Hiệu suất ổn định, độ ồn thấp và tiết kiệm nhiên liệu.
  • Nhược điểm: Thiết kế vẫn còn khá cơ bản so với các mẫu xe sau này.
Bảng đối chiếu số seri xe Yamaha G2 theo năm sản xuất
Yamaha G2 – Xe xăng Yamaha G2 – Xe điện
  • J38-000101 : 1985
  • J38-007101 : 1986
  • J38-020101 : 1987
  • J38-071101 : 1988
  • JA2-000001 : 1988
  • J55-000101 : 1989
  • J55-100120 : 1990
  • J55-200101 : 1991
  • J41-000101 : 1985
  • J41-016101 :1986
  • J41-030101 : 1987
  • J41-053101 : 1988
  • JE2-000001 : 1988
  • J56-000101 : 1989
  • J56-100101 : 1990
  • J56-200101 : 1991

Cách đọc bảng: Xác định mã số seri trên xe, sau đó đối chiếu với dãy seri gần nhất nhỏ hơn hoặc bằng số seri của bạn trong bảng để xác định năm sản xuất tương ứng của xe Yamaha G2.

Yamaha G3 – 1991

Yamaha G3 - 1991
Yamaha G3 – 1991

Tiếp nối những cải tiến về động cơ 4 kỳ trên Yamaha G2, Yamaha G3 ra đời vào đầu những năm 1990 và được xem là một trong những bước đột phá quan trọng của Yamaha trong giai đoạn này. Mẫu xe được trang bị động cơ 4 kỳ mạnh mẽ hơn cùng hệ thống truyền động cải tiến, giúp xe vận hành êm ái, ổn định và linh hoạt hơn trên các địa hình sân golf phức tạp.

Yamaha G3 không chỉ cải thiện trải nghiệm lái so với các thế hệ trước, mà còn khẳng định định hướng phát triển lâu dài của Yamaha: tối ưu sự bền bỉ, dễ vận hành và phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.

Vị trí seri: Lốp sau bên phía người lái, phía dưới xe.

Thông tin chi tiết:

  • Động cơ: 4 kỳ, động cơ xăng, dung tích 350cc
  • Công suất: Khoảng 8-9 mã lực
  • Khung gầm: Khung xe chắc chắn, thiết kế gọn gàng, dễ vận hành.
  • Tính năng nổi bật: Hệ thống truyền động hiệu quả, tăng cường khả năng tăng tốc và duy trì vận tốc ổn định.
  • Ưu điểm: Khả năng vận hành mượt mà, đặc biệt là trong việc di chuyển trên các địa hình phức tạp.
  • Nhược điểm: Độ ồn vẫn còn tương đối cao so với các mẫu xe sau này.
Bảng đối chiếu số seri xe Yamaha G3 theo năm sản xuất
Yamaha G3 – Xe xăng Yamaha G3 – Xe điện
  • J42-000101 : 1986
  • J46-000101 : 1987

Cách đọc bảng: Xác định mã số seri trên xe, sau đó đối chiếu với dãy seri gần nhất nhỏ hơn hoặc bằng số seri của bạn trong bảng để xác định năm sản xuất tương ứng của xe Yamaha G3.

Yamaha G5 – 1994

Yamaha G5 - 1994
Yamaha G5 – 1994

Yamaha G5 là dòng xe tiếp theo được nâng cấp đáng kể về mặt công nghệ và thiết kế. Mẫu xe này sử dụng động cơ 4 kỳ mạnh mẽ, với hệ thống đánh lửa điện tử (CDI) giúp xe vận hành chính xác và hiệu quả hơn. G5 không chỉ cải tiến về hiệu suất mà còn chú trọng đến sự êm ái và sự ổn định trong khi vận hành.

Vị trí seri: Dưới khu vực cản trước trên khung xe.

Thông tin chi tiết:

  • Động cơ: 4 kỳ, động cơ xăng, dung tích 350cc
  • Công suất: Khoảng 9 mã lực
  • Khung gầm: Cải tiến về cấu trúc, giúp xe bền bỉ và ổn định hơn.
  • Tính năng nổi bật: Hệ thống đánh lửa điện tử (CDI), tăng cường hiệu suất và độ bền.
  • Ưu điểm: Hệ thống đánh lửa điện tử giúp tăng cường hiệu suất và giảm thiểu sự cố. Khả năng vận hành êm ái và tiết kiệm nhiên liệu.
  • Nhược điểm: Cần bảo dưỡng hệ thống điện tử định kỳ để duy trì hiệu quả.
Bảng đối chiếu số seri xe Yamaha G5 theo năm sản xuất
Yamaha G5 – Xe xăng Yamaha G5 – Xe điện
  • J50-000101 : 1990
  • J50-100101 : 1991
  • J50-200103 : 1992
  • J50-300101 : 1993
  • J50-500101 : 1995
  • J51-000101 : 1990
  • J51-100101 : 1991
  • J51-200101 : 1992
  • J50-400101 : 1994

Cách đọc bảng: Xác định mã số seri trên xe, sau đó đối chiếu với dãy seri gần nhất nhỏ hơn hoặc bằng số seri của bạn trong bảng để xác định năm sản xuất tương ứng của xe Yamaha G5.

Yamaha G8 – 1996

Yamaha G8 - 1996
Yamaha G8 – 1996

Yamaha G8 được Yamaha phát triển nhằm giải quyết triệt để các hạn chế về rung lắc và tiếng ồn còn tồn tại trên các thế hệ trước. Với động cơ 4 kỳ kết hợp hệ thống truyền động được tinh chỉnh, G8 mang đến trải nghiệm vận hành mượt mà, ổn định hơn, điều mà các dòng xe trước đó chưa thể làm được.

Vị trí seri: Dưới ghế hành khách, hướng về phía trước xe.

Thông tin chi tiết:

  • Động cơ: 4 kỳ, động cơ xăng, dung tích 356cc
  • Công suất: Khoảng 9 mã lực
  • Khung gầm: Hệ thống khung gầm ổn định, cải thiện khả năng di chuyển trên sân golf.
  • Tính năng nổi bật: Cải tiến về độ êm ái khi vận hành, giảm thiểu tiếng ồn và rung lắc.
  • Ưu điểm: Thiết kế hiện đại, độ bền và khả năng tiết kiệm nhiên liệu.
  • Nhược điểm: Một số vấn đề về hệ thống điện tử có thể gặp phải nếu không bảo dưỡng đúng cách.
Bảng đối chiếu số seri xe Yamaha G8 theo năm sản xuất
Yamaha G8 – Xe xăng Yamaha G8 – Xe điện
  • JF2-000007 : 1990
  • JF2-100101 : 1991
  • JF2-200101 : 1992
  • JF2-300101 : 1993
  • JF2-400101 : 1994
  • JF3-401801 : 1994
  • JF3-000005 : 1990
  • JF3-100101 : 1991
  • JF3-200101 : 1992
  • JF3-300101 : 1993
  • JF3-400101 : 1994
  • JF3-402000 : 1995

Cách đọc bảng: Xác định mã số seri trên xe, sau đó đối chiếu với dãy seri gần nhất nhỏ hơn hoặc bằng số seri của bạn trong bảng để xác định năm sản xuất tương ứng của xe Yamaha G8.

Yamaha G9 – 2000

Yamaha G9 - 2000
Yamaha G9 – 2000

Yamaha G9 đánh dấu một bước tiến công nghệ quan trọng khi được trang bị hệ thống phun xăng điện tử (EFI). Công nghệ này giúp tối ưu hóa khả năng tiết kiệm nhiên liệu, cải thiện hiệu suất vận hành và giảm lượng khí thải ra môi trường.

Kết hợp với thiết kế nhỏ gọn, Yamaha G9 trở thành lựa chọn lý tưởng cho các sân golf có không gian hạn chế nhưng vẫn yêu cầu xe hoạt động ổn định và hiệu quả.

Vị trí seri: Dưới yên xe, về phía trước xe golf.

Thông tin chi tiết:

  • Động cơ: 4 kỳ, động cơ xăng, dung tích 357cc
  • Công suất: Khoảng 9-10 mã lực
  • Khung gầm: Thiết kế tối ưu cho việc vận hành ổn định.
  • Tính năng nổi bật: Hệ thống phun xăng điện tử (EFI), giảm thiểu khí thải, tiết kiệm nhiên liệu.
  • Ưu điểm: Hiệu suất nhiên liệu vượt trội, vận hành mượt mà và chính xác.
  • Nhược điểm: Chi phí bảo dưỡng có thể cao hơn so với các dòng xe trước.
Bảng đối chiếu số seri xe Yamaha G9 theo năm sản xuất
Yamaha G9 – Xe xăng Yamaha G9 – Xe điện
  • JG5-000101 : 1991
  • JG5-100101 : 1992
  • JG5-200103 : 1993
  • JG5-300101 : 1994
  • JG5-400101 : 1995
  • JH7-201801 : 1994
  • JG6-000001 : 1991
  • JG6-100101 : 1992
  • JH7-000125 : 1992
  • JH7-100101 : 1993
  • JH7-200149 : 1994
  • JH7-300101 : 1995

Cách đọc bảng: Xác định mã số seri trên xe, sau đó đối chiếu với dãy seri gần nhất nhỏ hơn hoặc bằng số seri của bạn trong bảng để xác định năm sản xuất tương ứng của xe Yamaha G9.

Yamaha G11 – 2003

Tiếp nối G9, Yamaha G11 được phát triển với định hướng nâng cao cả công nghệ lẫn thiết kế tổng thể. Xe sử dụng động cơ 4 kỳ mạnh mẽ, đi kèm khung gầm chắc chắn, giúp tăng khả năng vận hành ổn định trên nhiều loại địa hình khác nhau.

Bên cạnh đó, G11 còn mang lại cảm giác lái thoải mái hơn, phù hợp với nhu cầu sử dụng lâu dài tại các sân golf và khu nghỉ dưỡng.

Vị trí seri: Dưới yên xe, về phía sau xe golf.

Thông tin chi tiết:

  • Động cơ: 4 kỳ, động cơ xăng, dung tích 357cc
  • Công suất: Khoảng 10 mã lực
  • Khung gầm: Cấu trúc khung xe cải tiến với độ bền cao.
  • Tính năng nổi bật: Cải tiến khả năng vận hành ổn định, độ êm ái khi di chuyển.
  • Ưu điểm: Độ bền cao, khả năng vận hành mạnh mẽ, dễ dàng bảo dưỡng.
  • Nhược điểm: Khá nặng và chiếm nhiều không gian lưu trữ.
Bảng đối chiếu số seri xe Yamaha G11 theo năm sản xuất
Yamaha G11 – Xe xăng
  • JJ3-000101 : 1993
  • JJ3-200101 : 1996
  • JR3-100101 : 1998
  • JJ3-100101 : 1994
  • JR3-000101 : 1997
  • JR3-200101 : 1999
  • JR3-300101 : 2000

Cách đọc bảng: Xác định mã số seri trên xe, sau đó đối chiếu với dãy seri gần nhất nhỏ hơn hoặc bằng số seri của bạn trong bảng để xác định năm sản xuất tương ứng của xe Yamaha G11.

Yamaha G14 & G16 – 2005-2006

Đến thế hệ Yamaha G14 và G16, Yamaha tiếp tục nâng cao chuẩn mực chất lượng của dòng xe golf. Đặc biệt, Yamaha G16 được trang bị động cơ điện, giúp giảm tiếng ồn và khí thải, đồng thời mang lại hiệu suất ổn định và thân thiện với môi trường.

Với các tính năng tiên tiến, cả G14 và G16 nhanh chóng trở thành lựa chọn phổ biến tại những sân golf yêu cầu sự yên tĩnh, sạch sẽ và hiệu quả vận hành cao.

Vị trí seri: Dưới ghế lái, về phía trước xe golf. (Một số mẫu xe có thể có số sê-ri ở bên trong ngăn đựng đồ phía người lái)

Thông tin chi tiết:

  • Động cơ: 4 kỳ, động cơ xăng (G14); động cơ điện (G16)
  • Công suất: Khoảng 10 mã lực (G14); công suất động cơ điện tương đương với động cơ xăng.
  • Khung gầm: Khung xe mạnh mẽ và dễ dàng điều khiển.
  • Tính năng nổi bật: G16 sử dụng động cơ điện, giảm thiểu khí thải và tiếng ồn, tiết kiệm nhiên liệu.
  • Ưu điểm: Tiết kiệm nhiên liệu, giảm tiếng ồn và khí thải, bảo vệ môi trường.
  • Nhược điểm: Cần bảo dưỡng hệ thống điện tử và pin cho xe điện (G16).
Bảng đối chiếu số seri xe Yamaha G14 & G16 theo năm sản xuất
Yamaha G14 – Xe xăng Yamaha G1 – Xe điện
  • JN3-100101 : 1995
  • JN3-200101 : 1996
  • JN4-100101 : 1995
  • JN4-200101 : 1996
Yamaha G16 – Xe xăng Yamaha G16 – Xe điện
  • JN6-000101 : 1996
  • JN6-100101 : 1997
  • JN6-200101 : 1998
  • JN6-300101 : 1999
  • JN6-400101 : 2000
  • JN8-000101 : 1996
  • JN8-100101 : 1997
  • JN8-200101 : 1998
  • JN8-300101 : 1999
  • JN8-400101 : 2000

Cách đọc bảng: Xác định mã số seri trên xe, sau đó đối chiếu với dãy seri gần nhất nhỏ hơn hoặc bằng số seri của bạn trong bảng để xác định năm sản xuất tương ứng của xe Yamaha G14 & G16.

Yamaha G19-20 – 2007-2010

Yamaha G19-20 - 2007-2010
Yamaha G19-20 – 2007-2010

Yamaha G19 và G20 đều được trang bị động cơ 4 kỳ mạnh mẽ và hệ thống truyền động cải tiến.

Các mẫu xe này mang lại trải nghiệm vận hành êm ái, ổn định, đặc biệt trên các địa hình không bằng phẳng. G20 còn được trang bị hệ thống phun xăng điện tử (EFI) và giảm xóc cải tiến, nâng cao hiệu quả tiết kiệm nhiên liệu và độ êm ái.

Thông tin chi tiết:

  • Động cơ: 4 kỳ, động cơ xăng, dung tích 357cc
  • Công suất: Khoảng 10 mã lực
  • Khung gầm: Cấu trúc vững chắc, dễ dàng điều khiển
  • Tính năng nổi bật: Hệ thống phun xăng điện tử (EFI) (G20), giảm xóc cải tiến (G20)
  • Ưu điểm: Tiết kiệm nhiên liệu, vận hành ổn định, dễ bảo dưỡng
  • Nhược điểm: Chi phí bảo dưỡng cao hơn các mẫu xe cũ.
Bảng đối chiếu số seri xe Yamaha G19 & G20 theo năm sản xuất
Yamaha G19 – Xe điện Yamaha G20 – Xe xăng
  • JR1-000101 : 1996
  • JR1-100101 : 1997
  • JR1-200101 : 1998
  • JR1-300101 : 1999
  • JR1-400101 = 2000
  • JR1- 500101 : 2001
  • JRI-600101 : 2002
  • JR8-000101 : 2000
  • JR8-100101 : 2001
  • JR8-200101 : 2002

Cách đọc bảng: Xác định mã số seri trên xe, sau đó đối chiếu với dãy seri gần nhất nhỏ hơn hoặc bằng số seri của bạn trong bảng để xác định năm sản xuất tương ứng của xe Yamaha G19 & G20.

Yamaha G22 – 2007

Yamaha G22 - 2007
Yamaha G22 – 2007

Yamaha G22 là mẫu xe golf hiện đại được trang bị động cơ 4 kỳ mạnh mẽ và hệ thống truyền động cải tiến. Xe cung cấp trải nghiệm vận hành êm ái, ổn định, đặc biệt là khi di chuyển trên địa hình không bằng phẳng. G22 được yêu thích nhờ vào sự cải thiện về độ bền và khả năng vận hành lâu dài.

Vị trí seri: Bên trong ngăn đựng găng tay phía người lái.

Thông tin chi tiết:

  • Động cơ: 4 kỳ, động cơ xăng, dung tích 357cc
  • Công suất: Khoảng 10 mã lực
  • Khung gầm: Cấu trúc vững chắc, thiết kế cho sự ổn định và dễ dàng điều khiển.
  • Tính năng nổi bật: Cải tiến về hệ thống truyền động và khả năng vận hành lâu dài.
  • Ưu điểm: Độ bền cao, tiết kiệm nhiên liệu, dễ dàng bảo dưỡng.
  • Nhược điểm: Chi phí bảo dưỡng cao hơn so với các mẫu xe cũ.

Cách đọc bảng: Xác định mã số seri trên xe, sau đó đối chiếu với dãy seri gần nhất nhỏ hơn hoặc bằng số seri của bạn trong bảng để xác định năm sản xuất tương ứng của xe Yamaha G22.

Yamaha Drive – 2010

Đỉnh cao trong quá trình phát triển là Yamaha Drive, dòng xe golf hiện đại nhất của Yamaha tính đến nay. Mẫu xe được trang bị công nghệ tiên tiến, từ động cơ điện tiết kiệm năng lượng cho đến các hệ thống điện tử hiện đại, giúp giảm thiểu tối đa tiếng ồn và khí thải.

Với khả năng vận hành êm ái, bền bỉ và thân thiện với môi trường, Yamaha Drive trở thành lựa chọn lý tưởng cho các sân golf hiện đại và khu nghỉ dưỡng cao cấp.

Vị trí seri: Phía hành khách gần ghế ngồi từ năm 2007-2010. Từ năm 2011 trở đi, số sê-ri được đặt bên dưới ghế ngồi, về phía sau xe golf.

Thông tin chi tiết:

  • Động cơ: 4 kỳ, động cơ xăng hoặc động cơ điện
  • Công suất: Tùy chọn động cơ, từ 10 mã lực (xăng) đến công suất tương đương với động cơ xăng cho xe điện.
  • Khung gầm: Thiết kế nhẹ nhàng, hiện đại với tính năng chống ăn mòn.
  • Tính năng nổi bật: Động cơ tiết kiệm nhiên liệu, khả năng vận hành êm ái, hệ thống điện tử thông minh.
  • Ưu điểm: Tiết kiệm nhiên liệu, giảm tiếng ồn, công nghệ hiện đại giúp tăng cường hiệu suất và độ bền.
  • Nhược điểm: Giá thành cao và bảo dưỡng đắt đỏ.
Bảng đối chiếu số seri xe Yamaha Drive theo năm sản xuất
Yamaha Drive – Xe xăng Yamaha Drive – Xe điện
  • JW1-000101 : 2007
  • JW1-100101 : 2008
  • JW1-200101 : 2009
  • JW1-300101 : 2010
  • JW8-000101 : 2011
  • JW8-100101 : 2012
  • JW8-200101 : 2012.5
  • JW8-300101 : 2013
  • JW2-000101 : 2007
  • JW2-100101 : 2008
  • JW2-200101 : 2009
  • JW2-300101 : 2010
  • JW9-000101 : 2011
  • JW9-100101 : 2012
  • JW9-200101 : 2012.5
  • JW9-300101 : 2013

Cách đọc bảng: Xác định mã số seri trên xe, sau đó đối chiếu với dãy seri gần nhất nhỏ hơn hoặc bằng số seri của bạn trong bảng để xác định năm sản xuất tương ứng của xe Yamaha Drive.

Đọc thêm: Lịch sử xe Golf: Sự thay đổi của xe Golf qua các thời kỳ

Kết luận

Mỗi dòng xe golf Yamaha từ G1 đến Yamaha Drive đều phản ánh một bước tiến quan trọng trong công nghệ và thiết kế xe golf. Với sự đổi mới không ngừng qua các năm, Yamaha đã tạo ra những mẫu xe không chỉ mạnh mẽ, bền bỉ mà còn tiết kiệm nhiên liệu, thân thiện với môi trường và dễ dàng bảo trì.

Bài viết có tham khảo từ Website chính thức của Yamaha và kinh nghiệm của đội nhóm sản xuất nội dung GOCA. Nếu bài viết chưa cung cấp đủ các dòng xe xuyên suốt lịch sử phát triển mảng xe golf của Yamaha, chúng tôi rất vui khi nhận được ý kiến phản hồi từ quý độc giả.

Nguồn tham khảo:

  • https://hookupmycart.com/tech-center/yamaha-golf-cart-year-guide/?srsltid=AfmBOoqbytyVjxwUMSjYPlZE8cQHgMsy8Vzk-jIGMUUW9BmowuXRWOD9

ĐỂ LẠI BÌNH LUẬN

▲
Cart
MessengerZaloPhone